Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Tala Samoa cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = WST

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Tala Samoa 0.70157228 WST
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.70128809 Hiện tại WS$0.70157228 Cao nhất WS$0.70651676
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70157228 WST
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001682 WST
-0.24%
7 ngày qua
+0.001902 WST
+0.27%
30 ngày qua
-0.006973 WST
-0.98%
1 năm qua
-0.059751 WST
-7.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.6942457
Hôm nay
0.70157228
Cao nhất
0.7938124
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
-2.55%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+1.42%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.7454789 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.60157569 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54926256 – 0.66599363 WST
Năm biến động -4.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.65187691 WST
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.60206974 – 0.71975271 WST
Năm biến động +15.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70350968 WST
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.60772461 – 0.73630712 WST
Năm biến động +11.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.7454789 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.67246378 – 0.78718147 WST
Năm biến động +15.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.71346629 WST
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.6942457 – 0.7938124 WST
Năm biến động -10.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.