Tỷ giá Tala Samoa sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Rúp Nga cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = RUB
Cập nhật
1
WST
=
29.68858301
RUB
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = ₽29.68858301 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = WS$0.03368298 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽29.55673779
Hiện tại
₽29.68858301
Cao nhất
₽29.69094696
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.68858301 RUB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.152883 RUB
+0.52%
7 ngày qua
+0.407246 RUB
+1.39%
30 ngày qua
-0.594852 RUB
-1.96%
1 năm qua
+0.787474 RUB
+2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
25.81768371 Hôm nay
29.68858301 Cao nhất
31.9863672
25.81768371 Hôm nay
29.68858301 Cao nhất
31.9863672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-1.99%
Tháng 1
+2.42%
Tháng 2
+4.25%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+1.83%
Tháng 7
+9.95%
Tháng 8
-4.73%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+1.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 33.15229926 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.20920824 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.70779293
–
54.47765361
RUB
Năm biến động
-4.91%
2023
Tỷ giá trung bình
31.2869912 RUB
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
24.46762581
–
37.15358654
RUB
Năm biến động
+16.67%
2024
Tỷ giá trung bình
33.15229926 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.82241857
–
40.62367464
RUB
Năm biến động
+27.45%
2025
Tỷ giá trung bình
29.95313015 RUB
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
26.44684679
–
40.59250393
RUB
Năm biến động
-30.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
29.74745039 RUB
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
25.81768371
–
31.9863672
RUB
Năm biến động
+5.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.