Tỷ giá Rúp Nga sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Tala Samoa cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = WST
Cập nhật
1
RUB
=
0.03368148
WST
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = WS$0.03368148 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = ₽29.68991094 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.03368045
Hiện tại
WS$0.03368148
Cao nhất
WS$0.03386512
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03368148 WST
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000175 WST
-0.52%
7 ngày qua
-0.000472 WST
-1.38%
30 ngày qua
+0.00066 WST
+2.00%
1 năm qua
-0.000919 WST
-2.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.03126332 Hôm nay
0.03368148 Cao nhất
0.03873314
0.03126332 Hôm nay
0.03368148 Cao nhất
0.03873314
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+2.03%
Tháng 1
-2.36%
Tháng 2
-4.07%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
-9.05%
Tháng 8
+4.96%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-1.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03979853 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03979853 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01835615
–
0.05074135
WST
Năm biến động
+5.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03230624 WST
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.0269153
–
0.04087033
WST
Năm biến động
-14.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03025446 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02461619
–
0.03353182
WST
Năm biến động
-21.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03360289 WST
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.02463509
–
0.03781169
WST
Năm biến động
+44.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03366703 WST
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.03126332
–
0.03873314
WST
Năm biến động
-5.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.