Tỷ giá Tala Samoa sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Bảng Sudan cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = SDG

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Bảng Sudan 218.65571268 SDG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.218.65571268 Hiện tại ج.س.218.65571268 Cao nhất ج.س.218.65571268
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
218.65571268 SDG
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
1 năm qua
+5.409974 SDG
+2.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
213.24573864
Hôm nay
218.65571268
Cao nhất
221.47272921
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
-0.74%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
+1.16%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 218.73278865 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 186.19870601 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
166.37615398 – 215.29565969 SDG
Năm biến động +26.07%
2023
Tỷ giá trung bình 218.30305691 SDG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
195 – 221.26172522 SDG
Năm biến động +1.31%
2024
Tỷ giá trung bình 213.60021468 SDG
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
203.75 – 214.82142857 SDG
Năm ổn định +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 214.88434375 SDG
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
213.24573864 – 219.24059876 SDG
Năm ổn định -0.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 218.73278865 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
213.60085227 – 221.47272921 SDG
Năm ổn định +2.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.