Tỷ giá Bảng Sudan sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Tala Samoa cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = WST
Cập nhật
1
SDG
=
0.0045734
WST
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SDG = WS$0.0045734 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = ج.س.218.65571268 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.0045734
Hiện tại
WS$0.0045734
Cao nhất
WS$0.0045734
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0045734 WST
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
30 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
1 năm qua
-0.000116 WST
-2.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.00451523 Hôm nay
0.0045734 Cao nhất
0.00468943
0.00451523 Hôm nay
0.0045734 Cao nhất
0.00468943
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-1.71%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
-1.14%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00542393 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00542393 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00464478
–
0.00601048
WST
Năm biến động
-20.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00458184 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00451953
–
0.00512821
WST
Năm biến động
-1.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00468219 WST
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00465503
–
0.00490798
WST
Năm ổn định
-0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00465379 WST
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.0045612
–
0.00468943
WST
Năm ổn định
+0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00457183 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00451523
–
0.00468163
WST
Năm ổn định
-2.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.