Tỷ giá Tala Samoa sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Shilling Somali cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = SOS

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Shilling Somali 208.15762005 SOS
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S207.73073576 Hiện tại S208.15762005 Cao nhất S208.15762005
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
208.15762005 SOS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.189942 SOS
+0.09%
7 ngày qua
+0.674193 SOS
+0.32%
30 ngày qua
+0.565209 SOS
+0.27%
1 năm qua
+5.306506 SOS
+2.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
201.56011861
Hôm nay
208.15762005
Cao nhất
217.86452853
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+2.63%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-0.40%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 216.44764434 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 216.44764434 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
197.6449067 – 643.35807518 SOS
Năm biến động -5.97%
2023
Tỷ giá trung bình 208.43287009 SOS
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
202.44196607 – 212.69782099 SOS
WST giảm giá -3.14%
2024
Tỷ giá trung bình 204.03910399 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
202.2551175 – 205.97674 SOS
Năm ổn định -0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 204.34118858 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
201.56011861 – 215.57594438 SOS
Năm ổn định -0.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 207.8305397 SOS
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
202.43338956 – 217.86452853 SOS
Năm ổn định +2.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.