Tỷ giá Shilling Somali sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Tala Samoa cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = WST
Cập nhật
1
SOS
=
0.00480405
WST
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = WS$0.00480405 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = S208.15762005 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.00480405
Hiện tại
WS$0.00480405
Cao nhất
WS$0.00481392
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00480405 WST
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000004 WST
-0.09%
7 ngày qua
-0.000016 WST
-0.32%
30 ngày qua
-0.000013 WST
-0.27%
1 năm qua
-0.000126 WST
-2.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.00459001 Hôm nay
0.00480405 Cao nhất
0.0049613
0.00459001 Hôm nay
0.00480405 Cao nhất
0.0049613
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-2.57%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-1.26%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00490104 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00464303 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00155434
–
0.00505958
WST
Năm biến động
+6.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00479835 WST
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00470151
–
0.00493969
WST
SOS tăng giá
+3.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00490104 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00485492
–
0.00494425
WST
Năm ổn định
+0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00489399 WST
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00463874
–
0.0049613
WST
Năm ổn định
+0.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00481165 WST
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00459001
–
0.0049399
WST
Năm ổn định
-2.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.