Tỷ giá Tala Samoa sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = TND

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Dinar Tunisia 1.08994911 TND
+0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ت1.08528118 Hiện tại د.ت1.08994911 Cao nhất د.ت1.08994911
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.08994911 TND
2026-11-08
24 giờ qua
+0.005576 TND
+0.51%
7 ngày qua
+0.004213 TND
+0.39%
30 ngày qua
-0.001148 TND
-0.11%
1 năm qua
+0.040669 TND
+3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.02494673
Hôm nay
1.08994911
Cao nhất
1.11075212
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+2.53%
Tháng 2
+1.45%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.15194527 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.15194527 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.0883533 – 1.21041364 TND
WST tăng giá +4.75%
2023
Tỷ giá trung bình 1.13607895 TND
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.094375 – 1.17439899 TND
WST giảm giá -5.03%
2024
Tỷ giá trung bình 1.11123765 TND
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.07795429 – 1.14108286 TND
WST tăng giá +3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 1.07129071 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0259233 – 1.15866036 TND
Năm biến động -8.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.08054975 TND
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.02494673 – 1.11075212 TND
WST tăng giá +5.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.