Tỷ giá Dinar Tunisia sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Tala Samoa cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = WST

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Tala Samoa 0.92044811 WST
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.92044811 Hiện tại WS$0.92044811 Cao nhất WS$0.9207978
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92044811 WST
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003194 WST
+0.35%
7 ngày qua
+0.001547 WST
+0.17%
30 ngày qua
-0.004749 WST
-0.51%
1 năm qua
-0.033288 WST
-3.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.90029088
Hôm nay
0.92044811
Cao nhất
0.97566046
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-2.46%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.93454974 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.86862287 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82616386 – 0.91881928 WST
TND giảm giá -4.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.88046573 WST
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.85149937 – 0.91376356 WST
TND tăng giá +5.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.900021 WST
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.87636055 – 0.92768312 WST
TND giảm giá -3.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93454974 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.86306569 – 0.97473174 WST
Năm biến động +9.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.92586055 WST
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.90029088 – 0.97566046 WST
TND giảm giá -4.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.