Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = TTD

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Đô la Trinidad và Tobago 2.4648555 TTD
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$2.45800174 Hiện tại TT$2.4648555 Cao nhất TT$2.4648555
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.4648555 TTD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.006993 TTD
-0.28%
7 ngày qua
-0.011165 TTD
-0.45%
30 ngày qua
+0.005354 TTD
+0.22%
1 năm qua
+0.045233 TTD
+1.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.40038885
Hôm nay
2.4648555
Cao nhất
2.50742919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-0.46%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.53950071 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.53950071 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.3755266 – 2.65863102 TTD
WST giảm giá -3.54%
2023
Tỷ giá trung bình 2.48389557 TTD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
2.40268821 – 2.53947026 TTD
WST giảm giá -3.60%
2024
Tỷ giá trung bình 2.42354004 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.39664893 – 2.44489786 TTD
Năm ổn định -0.14%
2025
Tỷ giá trung bình 2.42645891 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.3975725 – 2.48394122 TTD
Năm ổn định -0.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.46820586 TTD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
2.41242969 – 2.50742919 TTD
Năm ổn định +2.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.