Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Tala Samoa cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = WST
Cập nhật
1
TTD
=
0.4057033
WST
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = WS$0.4057033 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = TT$2.4648555 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.4057033
Hiện tại
WS$0.4057033
Cao nhất
WS$0.40683454
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4057033 WST
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001131 WST
-0.28%
7 ngày qua
+0.000225 WST
+0.06%
30 ngày qua
-0.000883 WST
-0.22%
1 năm qua
-0.007584 WST
-1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.39881485 Hôm nay
0.4057033 Cao nhất
0.41659917
0.39881485 Hôm nay
0.4057033 Cao nhất
0.41659917
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.41262109 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3940876 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37613343
–
0.42095929
WST
TTD tăng giá
+3.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.40266072 WST
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.39378291
–
0.41620048
WST
TTD tăng giá
+3.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41262109 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40901504
–
0.41724926
WST
Năm ổn định
+0.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.412136 WST
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.40258602
–
0.41708853
WST
Năm ổn định
+0.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40515734 WST
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.39881485
–
0.41451985
WST
Năm ổn định
-2.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.