Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = TWD
Cập nhật
1
WST
=
11.94827075
TWD
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = NT$11.94827075 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = WS$0.08369412 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$11.90359519
Hiện tại
NT$11.94827075
Cao nhất
NT$11.95463194
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.94827075 TWD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.044167 TWD
+0.37%
7 ngày qua
+0.146024 TWD
+1.24%
30 ngày qua
+0.391689 TWD
+3.39%
1 năm qua
+0.917123 TWD
+8.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
10.88355256 Hôm nay
11.94827075 Cao nhất
11.95463194
10.88355256 Hôm nay
11.94827075 Cao nhất
11.95463194
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+2.61%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-0.93%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.69056379 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.12822958 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.55531337
–
11.60393005
TWD
WST tăng giá
+6.68%
2023
Tỷ giá trung bình
11.40161105 TWD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
10.95841071
–
11.92532647
TWD
WST giảm giá
-3.51%
2024
Tỷ giá trung bình
11.46498396 TWD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
10.95842857
–
11.72542929
TWD
WST tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
11.14500906 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.33107179
–
11.89271464
TWD
Năm biến động
-4.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.69056379 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.12567436
–
11.95463194
TWD
WST tăng giá
+7.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.