Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Tala Samoa cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = WST

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Tala Samoa 0.08366739 WST
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.08364958 Hiện tại WS$0.08366739 Cao nhất WS$0.08400823
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08366739 WST
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000652 WST
-0.77%
7 ngày qua
-0.001143 WST
-1.35%
30 ngày qua
-0.002685 WST
-3.11%
1 năm qua
-0.006985 WST
-7.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08364958
Hôm nay
0.08366739
Cao nhất
0.09188176
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-2.55%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0899202 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0899202 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0861777 – 0.09473902 WST
TWD giảm giá -6.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0877412 WST
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.08385515 – 0.09125411 WST
TWD tăng giá +3.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08724093 WST
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.08528472 – 0.09125396 WST
TWD giảm giá -6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08987129 WST
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.08408509 – 0.09679538 WST
Năm biến động +4.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08555795 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08364958 – 0.08988219 WST
TWD giảm giá -6.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.