Tỷ giá Tala Samoa sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = XDR
Cập nhật
1
WST
=
0.26642771
XDR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 WST = SDR0.26642771 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = WS$3.75336328 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.26642771
Hiện tại
SDR0.26642771
Cao nhất
SDR0.26642771
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26642771 XDR
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
1 năm qua
+0.015357 XDR
+6.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.2453924 Hôm nay
0.26642771 Cao nhất
0.26821902
0.2453924 Hôm nay
0.26642771 Cao nhất
0.26821902
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+1.82%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
+4.14%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.27430247 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27280328 XDR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.25018084
–
0.28567945
XDR
Năm biến động
+1.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27430247 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26608714
–
0.2811385
XDR
WST giảm giá
-4.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26897071 XDR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.26335321
–
0.27419821
XDR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25796062 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2453924
–
0.27732321
XDR
Năm biến động
-9.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26446147 XDR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.24575836
–
0.26821902
XDR
WST tăng giá
+7.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.