Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Tala Samoa cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = WST
Cập nhật
1
XDR
=
3.75336328
WST
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XDR = WS$3.75336328 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = SDR0.26642771 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$3.75336328
Hiện tại
WS$3.75336328
Cao nhất
WS$3.75336328
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.75336328 WST
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
30 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
1 năm qua
-0.229579 WST
-5.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
3.72829637 Hôm nay
3.75336328 Cao nhất
4.07510582
3.72829637 Hôm nay
3.75336328 Cao nhất
4.07510582
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
-2.28%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
-3.98%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.88183341 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.66801989 WST
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
3.50042684
–
3.99710865
WST
Năm biến động
-1.59%
2023
Tỷ giá trung bình
3.64622663 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.55696575
–
3.7581673
WST
XDR tăng giá
+4.50%
2024
Tỷ giá trung bình
3.71814679 WST
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
3.64699676
–
3.79718168
WST
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
3.88183341 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.6059008
–
4.07510582
WST
Năm biến động
+10.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.78240382 WST
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
3.72829637
–
4.0690375
WST
XDR giảm giá
-7.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.