Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dram Armenia cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = AMD
Cập nhật
1
XAF
=
0.61221016
AMD
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAF = ֏0.61221016 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = FCFA1.63342601 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏0.61218285
Hiện tại
֏0.61221016
Cao nhất
֏0.61443028
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61221016 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00222 AMD
-0.36%
7 ngày qua
-0.003961 AMD
-0.64%
30 ngày qua
-0.010026 AMD
-1.61%
1 năm qua
-0.058808 AMD
-8.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.60835932 Hôm nay
0.61221016 Cao nhất
0.69470833
0.60835932 Hôm nay
0.61221016 Cao nhất
0.69470833
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.21%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
-1.49%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
-2.02%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.70314045 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.70314045 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.59154067
–
0.86892028
AMD
Năm biến động
-22.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.64751426 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.62175938
–
0.68818733
AMD
XAF tăng giá
+6.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.64800548 AMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.61839637
–
0.68292888
AMD
XAF giảm giá
-8.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.66673998 AMD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.62061058
–
0.69253208
AMD
XAF tăng giá
+9.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.62793851 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60835932
–
0.69470833
AMD
Năm biến động
-10.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.