Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = BDT
Cập nhật
1
XAF
=
0.2133927
BDT
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAF = ৳0.2133927 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = FCFA4.68619596 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳0.21204165
Hiện tại
৳0.2133927
Cao nhất
৳0.21371151
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2133927 BDT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00093 BDT
+0.44%
7 ngày qua
+0.002424 BDT
+1.15%
30 ngày qua
+0.003582 BDT
+1.71%
1 năm qua
-0.000109 BDT
-0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.20912355 Hôm nay
0.2133927 Cao nhất
0.22406241
0.20912355 Hôm nay
0.2133927 Cao nhất
0.22406241
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.32%
Tháng 12
+0.76%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-1.29%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.21258339 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14954059 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13718032
–
0.17211113
BDT
Năm biến động
+13.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17824743 BDT
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.16629263
–
0.18634221
BDT
Năm biến động
+10.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19046638 BDT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.17759622
–
0.20417053
BDT
Năm biến động
+1.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20997904 BDT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.18868252
–
0.22086284
BDT
Năm biến động
+16.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21258339 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20912355
–
0.22406241
BDT
Năm ổn định
-2.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.