Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = BHD
Cập nhật
1
XAF
=
0.00064369
BHD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XAF = .د.ب0.00064369 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = FCFA1,553.55 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.00064318
Hiện tại
.د.ب0.00064369
Cao nhất
.د.ب0.00064683
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00064369 BHD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000000 BHD
-0.02%
7 ngày qua
+0.000003 BHD
+0.49%
30 ngày qua
-0.000002 BHD
-0.29%
1 năm qua
-0.000016 BHD
-2.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.00063974 Hôm nay
0.00064369 Cao nhất
0.00069198
0.00063974 Hôm nay
0.00064369 Cao nhất
0.00069198
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0006507 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00060566 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00055111
–
0.00065849
BHD
Năm biến động
-5.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00062176 BHD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00060139
–
0.00064601
BHD
XAF tăng giá
+3.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00062173 BHD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00059478
–
0.00064362
BHD
XAF giảm giá
-6.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00064958 BHD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00058814
–
0.00068199
BHD
Năm biến động
+13.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0006507 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00063974
–
0.00069198
BHD
XAF giảm giá
-4.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.