Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Chile cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = CLP

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Peso Chile 1.66547334 CLP
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $1.65109477 Hiện tại $1.66547334 Cao nhất $1.67483056
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.66547334 CLP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.008833 CLP
+0.53%
7 ngày qua
-0.020798 CLP
-1.23%
30 ngày qua
-0.002286 CLP
-0.14%
1 năm qua
+0.000281 CLP
+0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.53901184
Hôm nay
1.66547334
Cao nhất
1.70319518
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.13%
Tháng 12
-2.93%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+4.10%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
-1.48%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
+1.90%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
-1.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.66286447 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.40075445 CLP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.3025102 – 1.63964406 CLP
Năm biến động -6.11%
2023
Tỷ giá trung bình 1.38580751 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28497589 – 1.52407607 CLP
Năm biến động +7.26%
2024
Tỷ giá trung bình 1.55686172 CLP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.46827708 – 1.63771447 CLP
XAF tăng giá +5.54%
2025
Tỷ giá trung bình 1.63841757 CLP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.50314929 – 1.74096461 CLP
Năm biến động +2.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.66286447 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.53901184 – 1.70319518 CLP
XAF tăng giá +3.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.