Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Fiji cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = FJD

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Đô la Fiji 0.00386563 FJD
+0.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.00383275 Hiện tại $0.00386563 Cao nhất $0.00388022
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00386563 FJD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00003 FJD
+0.79%
7 ngày qua
+0.000056 FJD
+1.47%
30 ngày qua
+0.00002 FJD
+0.52%
1 năm qua
-0.000132 FJD
-3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00379527
Hôm nay
0.00386563
Cao nhất
0.00410326
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00392353 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00351243 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00331165 – 0.00373949 FJD
Năm biến động -1.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0036785 FJD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00354566 – 0.00381232 FJD
Năm ổn định +1.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00371145 FJD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.0036147 – 0.00378841 FJD
Năm ổn định -0.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00392353 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00362866 – 0.00410326 FJD
Năm biến động +10.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00386687 FJD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00379527 – 0.00407817 FJD
XAF giảm giá -5.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.