Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Iraq cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = IQD

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Dinar Iraq 2.5812327 IQD
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د2.57593835 Hiện tại ع.د2.5812327 Cao nhất ع.د2.5812327
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.5812327 IQD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.006182 IQD
+0.24%
7 ngày qua
-0.003817 IQD
-0.15%
30 ngày qua
+0.341422 IQD
+15.24%
1 năm qua
+0.271646 IQD
+11.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.22215235
Hôm nay
2.5812327
Cao nhất
2.60336233
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
+1.61%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
+14.23%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.4424111 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.34505805 IQD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
2.13429215 – 2.55046713 IQD
Năm biến động -5.66%
2023
Tỷ giá trung bình 2.24166126 IQD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
2.09000015 – 2.47840593 IQD
Năm biến động -7.31%
2024
Tỷ giá trung bình 2.16084493 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.06722007 – 2.23725102 IQD
XAF giảm giá -6.47%
2025
Tỷ giá trung bình 2.25751736 IQD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.04823129 – 2.37046765 IQD
Năm biến động +13.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.4424111 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.22215235 – 2.60336233 IQD
Năm biến động +9.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.