Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = LKR

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Rupee Sri Lanka 0.56500795 LKR
-0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.56468566 Hiện tại ₨0.56500795 Cao nhất ₨0.56688044
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56500795 LKR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.003545 LKR
-0.62%
7 ngày qua
-0.003199 LKR
-0.56%
30 ngày qua
+0.000412 LKR
+0.07%
1 năm qua
+0.027621 LKR
+5.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.53604397
Hôm nay
0.56500795
Cao nhất
0.61171069
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.52%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
+2.65%
Tháng 4
+2.61%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
-0.65%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.56790671 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.51681762 LKR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.33360952 – 0.5993212 LKR
Năm biến động +69.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5417831 LKR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.47409635 – 0.61305513 LKR
Năm biến động -8.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.49802833 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45993215 – 0.54689163 LKR
Năm biến động -15.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.51858627 LKR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.45889106 – 0.55643183 LKR
Năm biến động +19.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.56790671 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54226519 – 0.61171069 LKR
Năm biến động +1.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.