Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Mexico cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = MXN

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Peso Mexico 0.03196872 MXN
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.0319468 Hiện tại $0.03196872 Cao nhất $0.03207459
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03196872 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000106 MXN
-0.33%
7 ngày qua
+0.000085 MXN
+0.27%
30 ngày qua
+0.00077 MXN
+2.47%
1 năm qua
-0.000659 MXN
-2.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02989951
Hôm nay
0.03196872
Cao nhất
0.03271852
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.54%
Tháng 12
-2.20%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-1.32%
Tháng 8
+4.05%
Tháng 9
+2.75%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03304346 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03231168 MXN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.02921945 – 0.03609668 MXN
Năm biến động -10.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.029251 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02756501 – 0.03180987 MXN
Năm biến động -10.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03021616 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.02688289 – 0.03378503 MXN
Năm biến động +15.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03304346 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03206594 – 0.03518123 MXN
Năm ổn định -1.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03132839 MXN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.02989951 – 0.03227149 MXN
Năm ổn định -0.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.