Tỷ giá Bạc (ounce) sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Bạc (ounce) sang Dirham UAE cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = AED
Cập nhật
1
XAG
=
179.95305785
AED
-1.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAG = د.إ179.95305785 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = XAG0.005557 XAG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ178.84152571
Hiện tại
د.إ179.95305785
Cao nhất
د.إ187.39185742
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
179.95305785 AED
2026-11-03
24 giờ qua
-3.31201 AED
-1.81%
7 ngày qua
-17.423566 AED
-8.83%
30 ngày qua
-41.74839 AED
-18.83%
1 năm qua
+6.743174 AED
+3.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
173.20988394 Hôm nay
179.95305785 Cao nhất
429.16473849
173.20988394 Hôm nay
179.95305785 Cao nhất
429.16473849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.21%
Tháng 12
+47.66%
Tháng 1
-27.20%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-21.68%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
-18.66%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 223.42965666 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
80.07698328 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65.34719802
–
96.71049202
AED
Năm biến động
+2.78%
2023
Tỷ giá trung bình
86.00187573 AED
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
73.52561395
–
95.69410407
AED
Năm biến động
-0.71%
2024
Tỷ giá trung bình
103.89307999 AED
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
81.12372033
–
127.77705496
AED
Năm biến động
+21.26%
2025
Tỷ giá trung bình
147.55629935 AED
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
105.96343641
–
291.17176716
AED
Năm biến động
+147.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
223.42965666 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
178.84152571
–
429.16473849
AED
Năm biến động
-31.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.