Tỷ giá Bạc (ounce) sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = BGN

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Lev Bulgaria 91.03091473 BGN
-0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất лв89.56258358 Hiện tại лв91.03091473 Cao nhất лв92.1517405
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
91.03091473 BGN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.482506 BGN
-0.53%
7 ngày qua
+2.518368 BGN
+2.85%
30 ngày qua
-14.659975 BGN
-13.87%
1 năm qua
+9.364205 BGN
+11.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
81.64946611
Hôm nay
91.03091473
Cao nhất
191.1610177
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.89%
Tháng 12
+46.22%
Tháng 1
-27.00%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-2.73%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-20.21%
Tháng 6
-4.22%
Tháng 7
+14.55%
Tháng 8
-3.62%
Tháng 9
-17.42%
Tháng 10
+5.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 104.03127791 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.39768486 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.96837189 – 47.21450023 BGN
Năm biến động +9.04%
2023
Tỷ giá trung bình 42.31680931 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.11741236 – 46.24773787 BGN
Năm biến động -3.79%
2024
Tỷ giá trung bình 51.14585526 BGN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
39.66412298 – 63.0695437 BGN
Năm biến động +28.97%
2025
Tỷ giá trung bình 69.16844132 BGN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
51.50551436 – 131.64373103 BGN
Năm biến động +119.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 104.03127791 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
85.09418581 – 191.1610177 BGN
Năm biến động -23.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.