Tỷ giá Bạc (ounce) sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Bạc (ounce) sang Rúp Belarus cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = BYN
Cập nhật
1
XAG
=
155.39348757
BYN
-2.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAG = Br155.39348757 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = XAG0.00643528 XAG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Br153.15815004
Hiện tại
Br155.39348757
Cao nhất
Br157.88258095
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
155.39348757 BYN
2026-11-06
24 giờ qua
-3.287613 BYN
-2.07%
7 ngày qua
+4.241001 BYN
+2.81%
30 ngày qua
-31.485088 BYN
-16.85%
1 năm qua
-9.158275 BYN
-5.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
143.81673382 Hôm nay
155.39348757 Cao nhất
332.10117186
143.81673382 Hôm nay
155.39348757 Cao nhất
332.10117186
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+24.61%
Tháng 12
+44.17%
Tháng 1
-26.67%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-6.56%
Tháng 4
-3.27%
Tháng 5
-17.03%
Tháng 6
-3.41%
Tháng 7
+21.99%
Tháng 8
-8.19%
Tháng 9
-20.52%
Tháng 10
+7.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 178.96826926 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
62.51626612 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44.93048176
–
86.51867045
BYN
Năm biến động
+1.45%
2023
Tỷ giá trung bình
63.42274285 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.52409046
–
83.98622077
BYN
Năm biến động
+30.11%
2024
Tỷ giá trung bình
92.56239716 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
72.24830206
–
113.86101001
BYN
Năm biến động
+19.86%
2025
Tỷ giá trung bình
131.11462245 BYN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
94.42057647
–
231.45162505
BYN
Năm biến động
+122.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
178.96826926 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
143.81673382
–
332.10117186
BYN
Năm biến động
-26.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.