Tỷ giá Bạc (ounce) sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = MOP

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Pataca Ma Cao 412.18687446 MOP
+3.98% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$396.40616005 Hiện tại MOP$412.18687446 Cao nhất MOP$412.18687446
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
412.18687446 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
+15.772537 MOP
+3.98%
7 ngày qua
-22.053304 MOP
-5.08%
30 ngày qua
-75.666241 MOP
-15.51%
1 năm qua
+27.238282 MOP
+7.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
377.61098727
Hôm nay
412.18687446
Cao nhất
938.694007
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.28%
Tháng 12
+48.01%
Tháng 1
-27.74%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-21.77%
Tháng 6
-3.27%
Tháng 7
+15.63%
Tháng 8
-5.67%
Tháng 9
-18.82%
Tháng 10
+3.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 492.76265792 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 175.81097258 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
143.86182708 – 211.71041039 MOP
Năm biến động +2.70%
2023
Tỷ giá trung bình 188.7446104 MOP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
161.83358591 – 210.59832267 MOP
Năm biến động -0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 227.26050304 MOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
177.81926207 – 278.60052642 MOP
Năm biến động +20.21%
2025
Tỷ giá trung bình 322.480876 MOP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
230.79598072 – 635.15428338 MOP
Năm biến động +148.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 492.76265792 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
395.89141959 – 938.694007 MOP
Năm biến động -28.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.