Tỷ giá Bạc (ounce) sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = PGK

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Kina Papua New Guinea 235.44041097 PGK
+5.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất K230.39180661 Hiện tại K235.44041097 Cao nhất K238.64125321
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
235.44041097 PGK
2026-11-05
24 giờ qua
+11.924457 PGK
+5.33%
7 ngày qua
-6.568296 PGK
-2.71%
30 ngày qua
-41.161765 PGK
-14.88%
1 năm qua
+31.101443 PGK
+15.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
202.11736975
Hôm nay
235.44041097
Cao nhất
501.44865653
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.63%
Tháng 12
+48.06%
Tháng 1
-26.35%
Tháng 2
-1.50%
Tháng 3
-1.89%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-21.45%
Tháng 6
-1.38%
Tháng 7
+14.67%
Tháng 8
-4.14%
Tháng 9
-18.05%
Tháng 10
+5.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 270.05187646 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 76.84269967 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.67687784 – 92.88006121 PGK
Năm biến động +2.64%
2023
Tỷ giá trung bình 84.34487895 PGK
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
70.54354942 – 95.4988115 PGK
Năm biến động +6.38%
2024
Tỷ giá trung bình 110.36267307 PGK
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
82.3117801 – 139.0921602 PGK
Năm biến động +29.92%
2025
Tỷ giá trung bình 167.15261197 PGK
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
117.2047059 – 342.43226936 PGK
Năm biến động +159.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 270.05187646 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
218.30290227 – 501.44865653 PGK
Năm biến động -22.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.