Tỷ giá Bạc (ounce) sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Leu Romania cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = RON

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Leu Romania 248.92953844 RON
+4.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất lei245.37733044 Hiện tại lei248.92953844 Cao nhất lei252.2180305
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
248.92953844 RON
2026-11-05
24 giờ qua
+11.175906 RON
+4.70%
7 ngày qua
-9.98252 RON
-3.86%
30 ngày qua
-41.755639 RON
-14.36%
1 năm qua
+36.504185 RON
+17.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
211.54967376
Hôm nay
248.92953844
Cao nhất
498.11155829
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.99%
Tháng 12
+46.34%
Tháng 1
-26.94%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
-20.30%
Tháng 6
-3.87%
Tháng 7
+14.85%
Tháng 8
-3.27%
Tháng 9
-16.48%
Tháng 10
+5.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 282.35503164 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 101.84553755 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
86.55910736 – 119.53278002 RON
Năm biến động +9.12%
2023
Tỷ giá trung bình 107.05691199 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
93.1650595 – 116.51937582 RON
Năm biến động -3.51%
2024
Tỷ giá trung bình 130.10423483 RON
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
101.01489768 – 160.23096581 RON
Năm biến động +29.47%
2025
Tỷ giá trung bình 178.52319161 RON
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
131.18001678 – 342.91273251 RON
Năm biến động +123.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 282.35503164 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
232.39902332 – 498.11155829 RON
Năm biến động -19.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.