Tỷ giá Bạc (ounce) sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = ZAR

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Rand Nam Phi 863.28523727 ZAR
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R847.48213539 Hiện tại R863.28523727 Cao nhất R864.55124265
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
863.28523727 ZAR
2026-11-07
24 giờ qua
-2.44986 ZAR
-0.28%
7 ngày qua
+22.861217 ZAR
+2.72%
30 ngày qua
-139.164837 ZAR
-13.88%
1 năm qua
+27.500632 ZAR
+3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
811.3575204
Hôm nay
863.28523727
Cao nhất
1,840.66
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+19.48%
Tháng 12
+43.78%
Tháng 1
-28.30%
Tháng 2
+2.93%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
-2.82%
Tháng 5
-21.34%
Tháng 6
-2.04%
Tháng 7
+12.34%
Tháng 8
-4.24%
Tháng 9
-17.19%
Tháng 10
+5.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 994.06276226 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 355.15874522 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
307.32628357 – 419.00885982 ZAR
Năm biến động +9.69%
2023
Tỷ giá trung bình 431.9649249 ZAR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
372.38081892 – 479.05885747 ZAR
Năm biến động +6.98%
2024
Tỷ giá trung bình 517.22323386 ZAR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
417.24433253 – 610.43138063 ZAR
Năm biến động +24.41%
2025
Tỷ giá trung bình 712.80151123 ZAR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
543.72447199 – 1,321.51 ZAR
Năm biến động +117.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 994.06276226 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
811.3575204 – 1,840.66 ZAR
Năm biến động -27.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.