Tỷ giá Vàng (ounce) sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Vàng (ounce) sang Lek Albania cho thấy 1 Vàng (ounce) đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAU = ALL
Cập nhật
1
XAU
=
330,423.8
ALL
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAU = L330,423.8 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = XAU0.00000303 XAU
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L328,699.71
Hiện tại
L330,423.8
Cao nhất
L331,353.44
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vàng (ounce) sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAU sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAU/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAU sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
330,423.8 ALL
2026-11-07
24 giờ qua
+1,191.84 ALL
+0.36%
7 ngày qua
+15,658.76 ALL
+4.97%
30 ngày qua
-8,324.54 ALL
-2.46%
1 năm qua
-4,031.3 ALL
-1.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
314,342.41 Hôm nay
330,423.8 Cao nhất
437,511.95
314,342.41 Hôm nay
330,423.8 Cao nhất
437,511.95
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+12.11%
Tháng 1
+7.53%
Tháng 2
-9.16%
Tháng 3
-4.80%
Tháng 4
-1.12%
Tháng 5
-10.08%
Tháng 6
-1.96%
Tháng 7
+7.93%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
-6.59%
Tháng 10
+5.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAU/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAU sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 341,278.62 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
203,554.44 ALL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
191,328.62
–
237,618.98
ALL
Năm biến động
+0.18%
2023
Tỷ giá trung bình
195,382.26 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
176,759.48
–
213,707.28
ALL
Năm biến động
-1.05%
2024
Tỷ giá trung bình
222,089.72 ALL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
191,522.6
–
255,890.66
ALL
Năm biến động
+27.90%
2025
Tỷ giá trung bình
297,088.42 ALL
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
247,869.76
–
371,129.28
ALL
Năm biến động
+43.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
341,278.62 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
314,342.41
–
437,511.95
ALL
Năm biến động
-7.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.