Tỷ giá Vàng (ounce) sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Vàng (ounce) sang Rúp Belarus cho thấy 1 Vàng (ounce) đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAU = BYN
Cập nhật
1
XAU
=
12,200.83
BYN
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAU = Br12,200.83 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = XAU0.00008196 XAU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br12,158.52
Hiện tại
Br12,200.83
Cao nhất
Br12,210.08
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vàng (ounce) sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAU sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAU/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAU sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12,200.83 BYN
2026-11-08
24 giờ qua
+25.197633 BYN
+0.21%
7 ngày qua
+798.833769 BYN
+7.01%
30 ngày qua
-445.586634 BYN
-3.52%
1 năm qua
-1,430.74 BYN
-10.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
11,143.35 Hôm nay
12,200.83 Cao nhất
15,437.95
11,143.35 Hôm nay
12,200.83 Cao nhất
15,437.95
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.36%
Tháng 12
+10.72%
Tháng 1
+8.39%
Tháng 2
-8.79%
Tháng 3
-7.98%
Tháng 4
-4.58%
Tháng 5
-5.23%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+16.25%
Tháng 8
-6.47%
Tháng 9
-8.88%
Tháng 10
+7.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAU/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAU sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12,456.09 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5,169.46 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4,103.88
–
6,614.45
BYN
Năm biến động
-1.58%
2023
Tỷ giá trung bình
5,274.37 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4,568.61
–
6,857.93
BYN
Năm biến động
+48.21%
2024
Tỷ giá trung bình
7,822.17 BYN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
6,448.5
–
9,130.26
BYN
Năm biến động
+25.58%
2025
Tỷ giá trung bình
11,276.62 BYN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
8,590.72
–
14,893.97
BYN
Năm biến động
+48.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12,456.09 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11,143.35
–
15,437.95
BYN
Năm biến động
-4.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.