Tỷ giá Vàng (ounce) sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Vàng (ounce) sang Leu Romania cho thấy 1 Vàng (ounce) đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAU = RON
Cập nhật
1
XAU
=
19,411.98
RON
+1.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAU = lei19,411.98 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = XAU0.00005151 XAU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei19,313.4
Hiện tại
lei19,411.98
Cao nhất
lei19,671.37
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vàng (ounce) sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAU sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAU/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAU sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19,411.98 RON
2026-11-06
24 giờ qua
+292.547284 RON
+1.53%
7 ngày qua
+101.122781 RON
+0.52%
30 ngày qua
-300.6961 RON
-1.53%
1 năm qua
+1,893.29 RON
+10.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
17,518.69 Hôm nay
19,411.98 Cao nhất
23,208.62
17,518.69 Hôm nay
19,411.98 Cao nhất
23,208.62
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
+12.38%
Tháng 1
+7.99%
Tháng 2
-9.29%
Tháng 3
-2.26%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-8.96%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
+9.45%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
-4.24%
Tháng 10
+4.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAU/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAU sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 19,637.15 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8,439.18 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7,803.32
–
9,305.54
RON
Năm biến động
+5.86%
2023
Tỷ giá trung bình
8,891.34 RON
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
8,414.18
–
9,476.43
RON
Năm biến động
+9.91%
2024
Tỷ giá trung bình
10,995.27 RON
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
9,173.85
–
12,981.66
RON
Năm biến động
+35.65%
2025
Tỷ giá trung bình
15,325.97 RON
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
12,604.86
–
19,609.63
RON
Năm biến động
+48.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19,637.15 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18,210.53
–
23,208.62
RON
Năm biến động
+3.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.