Tỷ giá Vàng (ounce) sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Vàng (ounce) sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Vàng (ounce) đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAU = ZAR
Cập nhật
1
XAU
=
67,168.54
ZAR
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAU = R67,168.54 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = XAU0.00001489 XAU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R67,164.63
Hiện tại
R67,168.54
Cao nhất
R67,168.54
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vàng (ounce) sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAU sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAU/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAU sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67,168.54 ZAR
2026-11-08
24 giờ qua
+3.903391 ZAR
+0.01%
7 ngày qua
+2,371.05 ZAR
+3.66%
30 ngày qua
-1,504.51 ZAR
-2.19%
1 năm qua
-2,164.23 ZAR
-3.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
64,701.44 Hôm nay
67,168.54 Cao nhất
85,915.58
64,701.44 Hôm nay
67,168.54 Cao nhất
85,915.58
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.89%
Tháng 12
+10.42%
Tháng 1
+5.98%
Tháng 2
-6.81%
Tháng 3
-3.97%
Tháng 4
-4.14%
Tháng 5
-10.15%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+7.05%
Tháng 8
-2.45%
Tháng 9
-5.07%
Tháng 10
+3.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAU/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAU sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 69,176.06 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29,432.68 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27,515.85
–
31,683.92
ZAR
Năm biến động
+6.42%
2023
Tỷ giá trung bình
35,882.17 ZAR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
31,009.73
–
38,883.86
ZAR
Năm biến động
+21.86%
2024
Tỷ giá trung bình
43,725.19 ZAR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
37,495.39
–
49,608.66
ZAR
Năm biến động
+30.35%
2025
Tỷ giá trung bình
61,325.1 ZAR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
48,906.59
–
75,571.27
ZAR
Năm biến động
+44.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
69,176.06 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
64,701.44
–
85,915.58
ZAR
Năm biến động
-6.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.