Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = ALL
Cập nhật
1
XCD
=
30.01231134
ALL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XCD = L30.01231134 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $0.03331966 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L30.01231134
Hiện tại
L30.01231134
Cao nhất
L30.01231134
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.01231134 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.023559 ALL
+0.08%
30 ngày qua
-0.28138 ALL
-0.93%
1 năm qua
-0.882575 ALL
-2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
29.2385769 Hôm nay
30.01231134 Cao nhất
31.12212244
29.2385769 Hôm nay
30.01231134 Cao nhất
31.12212244
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 41.82115004 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
41.82115004 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.48416792
–
44.77003386
ALL
Năm biến động
+0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
37.21530995 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
33.18830919
–
41.24888975
ALL
Năm biến động
-12.51%
2024
Tỷ giá trung bình
34.43267812 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
32.66954802
–
35.88406135
ALL
Năm ổn định
+0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
32.11739186 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
30.26608462
–
36.10375867
ALL
Năm biến động
-12.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30.13977946 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.2385769
–
31.01266545
ALL
Năm ổn định
-1.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.