Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = AMD
Cập nhật
1
XCD
=
133.16055984
AMD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = ֏133.16055984 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $0.00750973 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏133.16055984
Hiện tại
֏133.16055984
Cao nhất
֏133.16055984
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
133.16055984 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.098769 AMD
-0.07%
7 ngày qua
-0.335598 AMD
-0.25%
30 ngày qua
-2.438759 AMD
-1.80%
1 năm qua
-8.056682 AMD
-5.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
132.61615881 Hôm nay
133.16055984 Cao nhất
141.66951065
132.61615881 Hôm nay
133.16055984 Cao nhất
141.66951065
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 161.41659837 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
161.41659837 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
144.64207508
–
191.93835748
AMD
Năm biến động
-18.01%
2023
Tỷ giá trung bình
145.2199662 AMD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
141.61745537
–
158.34533459
AMD
XCD tăng giá
+2.91%
2024
Tỷ giá trung bình
145.33872016 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
142.22843056
–
151.61287784
AMD
Năm ổn định
-2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
143.23497257 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
139.44618527
–
150.29040684
AMD
XCD giảm giá
-3.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
134.65477085 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
132.61615881
–
141.39732771
AMD
XCD giảm giá
-5.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.