Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = BTN

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Ngultrum Bhutan 35.21541951 BTN
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.35.07169081 Hiện tại Nu.35.21541951 Cao nhất Nu.35.21541951
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.21541951 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.143729 BTN
+0.41%
7 ngày qua
+0.188558 BTN
+0.54%
30 ngày qua
-0.628486 BTN
-1.75%
1 năm qua
+2.393672 BTN
+7.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
32.74239885
Hôm nay
35.21541951
Cao nhất
35.8439052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 35.20779603 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.07709973 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.32687536 – 30.74177758 BTN
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 30.54386415 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
29.87061479 – 30.94009621 BTN
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 30.95312721 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
30.47852547 – 31.69442971 BTN
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 32.22998375 BTN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
31.28532867 – 33.62062312 BTN
XCD tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.20779603 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.26240033 – 35.8439052 BTN
XCD tăng giá +5.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.