Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Chile cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = CLP

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Peso Chile 362.76559435 CLP
-1.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $361.42902074 Hiện tại $362.76559435 Cao nhất $367.71567594
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
362.76559435 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-4.635564 CLP
-1.26%
7 ngày qua
-3.984327 CLP
-1.09%
30 ngày qua
-3.895522 CLP
-1.06%
1 năm qua
+15.371467 CLP
+4.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
315.80482951
Hôm nay
362.76559435
Cao nhất
368.37431315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.15%
Tháng 12
-3.79%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+6.01%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+4.13%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-1.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 356.85344552 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 323.51434734 CLP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
287.8318625 – 388.80316738 CLP
Năm biến động -0.44%
2023
Tỷ giá trung bình 310.87886179 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
288.91232355 – 350.38636362 CLP
Năm biến động +3.92%
2024
Tỷ giá trung bình 349.27584421 CLP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
326.37758672 – 368.07265434 CLP
Năm biến động +12.63%
2025
Tỷ giá trung bình 351.91620434 CLP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
333.21139294 – 375.80954358 CLP
Năm biến động -9.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 356.85344552 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
315.80482951 – 368.37431315 CLP
Năm biến động +8.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.