Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Cedi Ghana cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = GHS
Cập nhật
1
XCD
=
4.31999408
GHS
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = GH₵4.31999408 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = $0.2314818 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵4.3098185
Hiện tại
GH₵4.31999408
Cao nhất
GH₵4.31999408
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.31999408 GHS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.003187 GHS
-0.07%
7 ngày qua
+0.009074 GHS
+0.21%
30 ngày qua
-0.016278 GHS
-0.38%
1 năm qua
+0.281711 GHS
+6.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
3.87322492 Hôm nay
4.31999408 Cao nhất
4.37477123
3.87322492 Hôm nay
4.31999408 Cao nhất
4.37477123
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.33%
Tháng 12
+4.16%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+3.94%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5.3578368 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.33416109 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.27562857
–
5.41219367
GHS
Năm biến động
+35.73%
2023
Tỷ giá trung bình
4.32415357 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
3.08866034
–
4.77233835
GHS
Năm biến động
+43.61%
2024
Tỷ giá trung bình
5.3578368 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.40405432
–
6.09663207
GHS
Năm biến động
+22.52%
2025
Tỷ giá trung bình
4.68402028 GHS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
3.77421324
–
5.7708072
GHS
Năm biến động
-28.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.27875773 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
3.87322492
–
4.37477123
GHS
Năm biến động
+11.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.