Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = GMD
Cập nhật
1
XCD
=
27.47671643
GMD
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = D27.47671643 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = $0.03639445 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
D27.43819541
Hiện tại
D27.47671643
Cao nhất
D27.47671643
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.47671643 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.095168 GMD
+0.35%
7 ngày qua
0.000000 GMD
0.00%
30 ngày qua
+0.280179 GMD
+1.03%
1 năm qua
+0.372684 GMD
+1.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
26.8265194 Hôm nay
27.47671643 Cao nhất
27.56656084
26.8265194 Hôm nay
27.47671643 Cao nhất
27.56656084
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.25397359 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.49707649 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.46309967
–
23.09855507
GMD
Năm biến động
+17.44%
2023
Tỷ giá trung bình
23.0530162 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
21.94223974
–
24.9486596
GMD
Năm biến động
+8.69%
2024
Tỷ giá trung bình
25.46291429 GMD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
24.8654049
–
26.64150525
GMD
XCD tăng giá
+6.92%
2025
Tỷ giá trung bình
26.71233901 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
25.90146417
–
27.56656084
GMD
Năm ổn định
+2.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.25397359 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.8265194
–
27.47671643
GMD
Năm ổn định
+0.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.