Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Iraq cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = IQD

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Dinar Iraq 560.69261697 IQD
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د560.69261697 Hiện tại ع.د560.69261697 Cao nhất ع.د562.54670996
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
560.69261697 IQD
2026-11-03
24 giờ qua
-1.854093 IQD
-0.33%
7 ngày qua
+0.388202 IQD
+0.07%
30 ngày qua
+77.015923 IQD
+15.92%
1 năm qua
+75.929784 IQD
+15.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
481.02600211
Hôm nay
560.69261697
Cao nhất
562.79308357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+15.53%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 540.12662432 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 540.12662432 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
533.67909937 – 543.92525615 IQD
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 502.75259428 IQD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
480.76883203 – 545.06954802 IQD
Năm biến động -10.19%
2024
Tỷ giá trung bình 484.625508 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
480.35224695 – 489.18292872 IQD
Năm ổn định -0.19%
2025
Tỷ giá trung bình 484.66508879 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
478.66968863 – 492.34573495 IQD
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 521.23901013 IQD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
481.02600211 – 562.79308357 IQD
Năm biến động +15.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.