Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = JPY

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Yên Nhật 58.38533977 JPY
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥58.27338995 Hiện tại ¥58.38533977 Cao nhất ¥58.38703262
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.38533977 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.077418 JPY
+0.13%
7 ngày qua
+0.342025 JPY
+0.59%
30 ngày qua
-0.00988 JPY
-0.02%
1 năm qua
+1.37258 JPY
+2.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
56.35547908
Hôm nay
58.38533977
Cao nhất
60.62977558
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 58.45901678 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 48.64354068 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.06129396 – 55.54827848 JPY
Năm biến động +13.91%
2023
Tỷ giá trung bình 51.99766147 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
47.2814564 – 56.1263128 JPY
Năm biến động +7.70%
2024
Tỷ giá trung bình 56.04553091 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
52.05861131 – 59.7959599 JPY
Năm biến động +11.68%
2025
Tỷ giá trung bình 55.37493257 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
52.12553625 – 58.57631192 JPY
Năm biến động -0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.45901678 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.35547908 – 60.62977558 JPY
Năm ổn định +0.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.