Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = MRU
Cập nhật
1
XCD
=
14.98710662
MRU
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = UM14.98710662 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = $0.06672402 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM14.98710662
Hiện tại
UM14.98710662
Cao nhất
UM14.98710662
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.98710662 MRU
2026-11-03
24 giờ qua
-0.059996 MRU
-0.40%
7 ngày qua
+0.075562 MRU
+0.51%
30 ngày qua
+0.233265 MRU
+1.58%
1 năm qua
+0.227619 MRU
+1.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
14.39648221 Hôm nay
14.98710662 Cao nhất
15.04710255
14.39648221 Hôm nay
14.98710662 Cao nhất
15.04710255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.82746422 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.70743036 MRU
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
13.32005513
–
14.09741688
MRU
Năm ổn định
-1.61%
2023
Tỷ giá trung bình
13.55002452 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.55816063
–
14.78123809
MRU
Năm biến động
+7.17%
2024
Tỷ giá trung bình
14.67797741 MRU
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
14.26850641
–
14.82673771
MRU
Năm ổn định
+1.10%
2025
Tỷ giá trung bình
14.73320592 MRU
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
14.34137907
–
15.228983
MRU
Năm ổn định
-0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.82746422 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.39648221
–
15.04710255
MRU
Năm ổn định
+1.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.