Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = STN

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 8.08579675 STN
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db8.08579675 Hiện tại Db8.08579675 Cao nhất Db8.08579675
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.08579675 STN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.034694 STN
-0.43%
7 ngày qua
-0.030186 STN
-0.37%
30 ngày qua
+0.034363 STN
+0.43%
1 năm qua
+0.151883 STN
+1.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.57096557
Hôm nay
8.08579675
Cao nhất
8.19596307
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.69905912 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.69905912 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.99245157 – 9.56504042 STN
Năm biến động +6.15%
2023
Tỷ giá trung bình 8.43179427 STN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
8.05930769 – 8.70659192 STN
XCD giảm giá -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 8.42220546 STN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
8.08806905 – 8.80649757 STN
XCD tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 8.09931506 STN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
7.6882733 – 8.92490426 STN
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.02800169 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.57096557 – 8.19596307 STN
XCD tăng giá +4.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.