Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = TZS

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Shilling Tanzania 979.22221606 TZS
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TSh978.07552127 Hiện tại TSh979.22221606 Cao nhất TSh979.51749274
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
979.22221606 TZS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.521359 TZS
+0.05%
7 ngày qua
+0.666778 TZS
+0.07%
30 ngày qua
+6.319217 TZS
+0.65%
1 năm qua
+68.220618 TZS
+7.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
895.45059296
Hôm nay
979.22221606
Cao nhất
985.01002017
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
+4.24%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 974.04892467 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 860.72756906 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
850.65233465 – 868.33242974 TZS
Năm ổn định +1.13%
2023
Tỷ giá trung bình 896.29821173 TZS
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
853.75420473 – 933.12836284 TZS
XCD tăng giá +7.98%
2024
Tỷ giá trung bình 967.55197117 TZS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
870.18005661 – 1,012.24 TZS
Năm biến động -3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 947.53727222 TZS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
895.45059296 – 999.99962963 TZS
XCD tăng giá +1.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 974.04892467 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
913.95163827 – 985.01002017 TZS
XCD tăng giá +7.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.