Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Tala Samoa cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = WST
Cập nhật
1
XCD
=
1.01789051
WST
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XCD = WS$1.01789051 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = $0.98242393 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$1.01789051
Hiện tại
WS$1.01789051
Cao nhất
WS$1.01789051
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.01789051 WST
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
30 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
1 năm qua
-0.019167 WST
-1.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
1.00494348 Hôm nay
1.01789051 Cao nhất
1.04197887
1.00494348 Hôm nay
1.01789051 Cao nhất
1.04197887
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-1.71%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.03605854 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.98991245 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.95441009
–
1.05272946
WST
XCD tăng giá
+3.70%
2023
Tỷ giá trung bình
1.01088864 WST
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.9981499
–
1.03605854
WST
XCD tăng giá
+3.80%
2024
Tỷ giá trung bình
1.03605854 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.03605854
–
1.03605854
WST
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
1.03479234 WST
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.01348726
–
1.04197887
WST
Năm ổn định
+0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.01728062 WST
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.00494348
–
1.04197887
WST
Năm ổn định
-2.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.