Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = XOF
Cập nhật
1
XCD
=
217.03909456
XOF
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = CFA217.03909456 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = $0.00460746 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CFA216.43050637
Hiện tại
CFA217.03909456
Cao nhất
CFA217.03909456
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
217.03909456 XOF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.333499 XOF
-0.15%
7 ngày qua
-0.245126 XOF
-0.11%
30 ngày qua
+1.424095 XOF
+0.66%
1 năm qua
+5.732075 XOF
+2.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
201.54843796 Hôm nay
217.03909456 Cao nhất
218.36293612
201.54843796 Hôm nay
217.03909456 Cao nhất
218.36293612
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 230.83762309 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
230.83762309 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
211.85568963
–
253.16068269
XOF
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
224.31217771 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
215.87321456
–
231.94400918
XOF
XCD giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
224.33716552 XOF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
216.66204733
–
234.51022886
XOF
XCD tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
215.11041811 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
204.54246841
–
236.89629905
XOF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
214.60110953 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
201.54843796
–
218.36293612
XOF
XCD tăng giá
+5.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.