Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = ZAR
Cập nhật
1
XCD
=
6.17052339
ZAR
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = R6.17052339 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = $0.16206081 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R6.17052339
Hiện tại
R6.17052339
Cao nhất
R6.18663669
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.17052339 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.016113 ZAR
-0.26%
7 ngày qua
+0.040578 ZAR
+0.66%
30 ngày qua
+0.007788 ZAR
+0.13%
1 năm qua
-0.242741 ZAR
-3.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
5.82227896 Hôm nay
6.17052339 Cao nhất
6.4812022
5.82227896 Hôm nay
6.17052339 Cao nhất
6.4812022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 6.82819233 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.05890947 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.3681523
–
6.81517826
ZAR
Năm biến động
+6.72%
2023
Tỷ giá trung bình
6.82819233 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.19483303
–
7.32852121
ZAR
Năm biến động
+7.75%
2024
Tỷ giá trung bình
6.78262122 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
6.33259144
–
7.14748256
ZAR
Năm biến động
+2.61%
2025
Tỷ giá trung bình
6.61778156 ZAR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
6.13106029
–
7.30572977
ZAR
Năm biến động
-12.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.11202244 ZAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
5.82227896
–
6.35966032
ZAR
Năm ổn định
+0.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.