Tỷ giá guilder Caribe sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá guilder Caribe sang Lek Albania cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = ALL

Cập nhật
guilder Caribe 1 XCG = Lek Albania 44.9355002 ALL
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L44.81747678 Hiện tại L44.9355002 Cao nhất L44.9355002
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCG/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.9355002 ALL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.118023 ALL
+0.26%
7 ngày qua
-0.355456 ALL
-0.78%
30 ngày qua
-0.419122 ALL
-0.92%
1 năm qua
-1.604241 ALL
-3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
43.88335002
Hôm nay
44.9355002
Cao nhất
46.60752371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+0.69%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCG/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang ALL.

473 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 46.14239203 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 46.14239203 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.37571653 – 47.54791647 ALL
Năm ổn định -1.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.18749779 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.88335002 – 46.47963635 ALL
Năm ổn định -1.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.