Tỷ giá guilder Caribe sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá guilder Caribe sang Peso Argentina cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = ARS

Cập nhật
guilder Caribe 1 XCG = Peso Argentina 857.64033483 ARS
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $856.32540872 Hiện tại $857.64033483 Cao nhất $857.8443886
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCG/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
857.64033483 ARS
2026-11-07
24 giờ qua
-1.137709 ARS
-0.13%
7 ngày qua
+3.999352 ARS
+0.47%
30 ngày qua
+13.466221 ARS
+1.60%
1 năm qua
+77.712152 ARS
+9.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
752.31617814
Hôm nay
857.64033483
Cao nhất
860.75431607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
-3.14%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
+4.16%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCG/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang ARS.

474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 836.94451909 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 776.90142077 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
696.60892251 – 826.47627725 ARS
Năm biến động +15.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 836.94451909 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
752.31617814 – 860.75431607 ARS
Năm biến động +6.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.